tròn xoay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng tròn đều, cân đối một cách hoàn hảo: "tròn xoay" mô tả một vật thể có hình cầu hoặc hình tròn hoàn hảo, không méo mó.
- (Toán học) Thuộc về hoặc có dạng tạo ra bởi phép quay một đường cong quanh một trục: Trong hình học, nó chỉ những hình khối (như hình cầu, hình nón) được tạo thành bằng cách xoay một hình phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quả bóng này được chế tạo rất tròn xoay. (Quả bóng này được làm ra có hình dạng tròn trịa hoàn hảo.)
- Những viên bi thuỷ tinh thường rất tròn xoay. (Những viên bi làm bằng thủy tinh thường có hình cầu rất đều.)
- Mặt tròn xoay là một khái niệm quan trọng trong hình học không gian. (Mặt được tạo bởi phép quay là một khái niệm quan trọng trong hình học không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong toán học và kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực mô tả hình khối chính xác.
- Việc tính thể tích các vật thể tròn xoay đòi hỏi công thức tích phân.
- Dùng với nghĩa bóng (ít phổ biến): Đôi khi có thể dùng để ví von về sự trọn vẹn, đầy đủ.
- Mọi việc đã được sắp xếp tròn xoay. (Mọi việc đã được sắp xếp chu toàn, đâu vào đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tròn trịa (tính từ): Cũng có nghĩa là tròn đều, đẹp mắt, thường dùng trong văn nói nhiều hơn.
- Tròn vo (tính từ): Nhấn mạnh vào độ tròn hoàn toàn, thường dùng cho vật nhỏ.
- Xoay tròn (động từ): Là hành động quay vòng, không phải là tính từ mô tả hình dạng.
Từ đồng nghĩa
- Tròn đều: Có hình tròn một cách cân đối.
- Tròn hảo (ít dùng): Tròn một cách hoàn hảo.
- Dạng cầu: Có hình dạng như quả cầu.
Từ trái nghĩa
- Méo mó: Không đều, bị biến dạng so với hình tròn.
- Lệch tâm: Không cân đối, trục không ở chính giữa.
- Góc cạnh: Có nhiều góc, trái ngược với đường cong tròn trịa.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định liên quan
- Vẹn tròn, tròn xoay: Cụm từ nhấn mạnh sự trọn vẹn, hoàn hảo cả về hình thức lẫn ý nghĩa.
- Ước mong gia đình luôn được vẹn tròn, tròn xoay.
- Tròn và đều đặn: Quả bóng tròn xoay.